Xét nghiệm AZF và ý nghĩa với việc xác định nguyên nhân vô sinh ở nam giới
AZF (Azoospermia Factor) là các vùng trên nhánh dài của NST Y (Yq), chứa nhiều gen liên quan đến quá trình sinh tinh ở nam giới. Ba vùng chính có ý nghĩa lâm sàng là AZFa, AZFb và AZFc. Do giàu các trình tự lặp, những vùng này dễ xảy ra tái tổ hợp không tương đồng, dẫn đến mất vật chất di truyền. Tùy vị trí và kích thước đoạn bị mất, khả năng sinh tinh có thể bị ảnh hưởng ở các mức độ khác nhau, từ thiểu tinh đến vô tinh.
Vi mất đoạn AZF là nguyên nhân di truyền thường gặp thứ hai gây vô sinh nam sau hội chứng Klinefelter. Tần suất phát hiện vi mất đoạn AZF cao hơn ở nhóm nam giới vô tinh và thiểu tinh nặng, đồng thời có thể thay đổi giữa các quần thể.
Xét nghiệm AZF là xét nghiệm di truyền phân tử, sử dụng các marker STS đặc hiệu và kỹ thuật multiplex PCR để khảo sát đồng thời nhiều vị trí liên quan đến mất đoạn tại các vùng AZFa, AZFb và AZFc trên NST Y. Sự hiện diện hoặc vắng mặt của marker STS được sử dụng để đánh giá tình trạng mất đoạn tại vị trí tương ứng trong quá trình phân tích.

Kết quả AZF được kết hợp cùng tiền sử sinh sản, thăm khám nam khoa, kết quả tinh dịch đồ và các xét nghiệm liên quan để đánh giá khả năng sinh sản, chẩn đoán vô sinh ở nam giới.
Mất đoạn AZF và ý nghĩa lâm sàng
| Kiểu mất đoạn | Biểu hiện thường gặp | Ý nghĩa đối với hỗ trợ sinh sản |
| AZFa hoàn toàn | Vô tinh – hội chứng chỉ chứa tế bào Sertoli (Sertoli cell-only syndrome) | Không có khả năng thu nhận tinh trùng bằng TESE. |
| AZFb hoàn toàn | Vô tinh – hội chứng dừng trưởng thành dừng lại (maturation arrest) | Không có khả năng thu nhận tinh trùng bằng TESE. |
| AZFc hoàn toàn | Biểu hiện biến thiên từ thiểu tinh nặng đến vô tinh; một số trường hợp vẫn có tinh trùng. | 50–75% trường hợp có khả năng thu nhận tinh trùng bằng TESE. |
| Mất đoạn một phần / không điển hình | Biểu hiện phụ thuộc vị trí và phạm vi mất đoạn. | Tiên lượng thay đổi, cần kết hợp dữ liệu lâm sàng để đánh giá khả năng thu nhận tinh trùng bằng TESE. |
| AZFbc hoặc mất đoạn kết hợp có AZFa/AZFb hoàn toàn | Thường liên quan vô tinh và thiểu suy sinh tinh nặng. | Tiên lượng thu nhận tinh trùng bằng TESE rất kém khi bao gồm mất đoạn hoàn toàn AZFa hoặc AZFb. |
Lưu ý: Nam giới mang mất đoạn AZF sử dụng tinh trùng của mình để thực hiện ICSI sẽ truyền mất đoạn AZF cho con trai. Vì vậy, người bệnh cần được tư vấn về nguy cơ di truyền và các lựa chọn sinh sản phù hợp trước điều trị.

Đối tượng chỉ định xét nghiệm AZF
- Vô tinh: Sau khi xác nhận bằng tinh dịch đồ và loại trừ vô tinh do tắc nghẽn.
- ≤1 triệu/mL kèm bằng chứng suy giảm sinh tinh. Cân nhắc xét nghiệm đối với trường hợp <5 triệu tinh trùng/mL
- Trước khi phẫu thuật cắt bỏ giãn mạch thừng tinh.
- Có người thân nam cùng dòng cha mang mất đoạn AZF.
Xét nghiệm AZF tại Genome
Phân tích vi mất đoạn vùng AZF trên nhiễm sắc thể Y:
– Vùng cơ bản
+ AZFa: sY84, sY86
+ AZFb: sY127, sY134
+ AZFc: sY254, sY255
– Vùng mở rộng
+ AZFa: sY82, sY83, sY88, sY1064, sY1065*
+ AZFb: sY105, sY121, sY1192, sY153
+AZFc: sY160, sY1191, sY1291
– Marker chứng: ZFXY; SRY (sY14)
| Công nghệ | Multiplex PCR và điện di mao quản |
| Loại mẫu | 2 mL máu toàn phần, ống EDTA |
| Thời gian trả kết quả | 03 ngày |
Tài liệu tham khảo
- Krausz C, Navarro-Costa P, Wilke M, Tüttelmann F. EAA/EMQN best practice guidelines for molecular diagnosis of Y-chromosomal microdeletions: State of the art 2023. Andrology. 2023.doi:10.1111/andr.13514.
- European Association of Urology. EAU Guidelines on Sexual and Reproductive Health: Male Infertility. 2026.
- American Urological Association; American Society for Reproductive Medicine. Diagnosis and Treatment of Infertility in Men: AUA/ASRM Guideline. Published 2020; amended 2024.
- Krausz C, Abrardo C, Vargha J, Bonini V, Kopa Z. Y chromosome and male fertility: The AZF genes and their deletion. Ann Endocrinol (Paris). 2026;87(3):102555. doi:10.1016/j.ando.2026.102555.