Hỏi: “Bệnh nhân ung thư vú đã được phẫu thuật cắt bỏ, sống sót sau 5 năm có thể yên tâm điều trị thành công hoàn toàn hay chưa?”.
Trả lời:
Không thể khẳng định rằng bệnh nhân ung thư vú đã phẫu thuật và sống sót sau 5 năm là điều trị thành công hoàn toàn hay “khỏi hẳn” — nhưng nguy cơ tái phát sẽ giảm đáng kể so với giai đoạn trước.
Lý do không thể khẳng định khỏi hoàn toàn sau 5 năm
– Nguy cơ tái phát muộn: Ung thư vú, đặc biệt là thể ER dương tính (thụ thể estrogen dương), có thể tái phát sau 10–20 năm kể từ lúc chẩn đoán ban đầu.
– Di căn vi thể tiềm ẩn: Dù đã phẫu thuật và điều trị bổ trợ (hóa trị, xạ trị, nội tiết trị liệu…), vẫn có thể còn tế bào ung thư tồn tại ở mức rất nhỏ, khó phát hiện bằng các phương tiện hiện tại.
– Thời điểm 5 năm thường được dùng làm mốc ước tính tỷ lệ sống thêm (survival rate), không phải mốc xác nhận khỏi bệnh tuyệt đối.
Các yếu tố ảnh hưởng nguy cơ tái phát sau 5 năm
– Giai đoạn bệnh ban đầu (TNM stage)
– Phân loại mô học và sự biểu hiện của thụ thể (ER, PR, HER2)
– Điểm mô học (grade) và chỉ số phân bào (Ki-67)
– Tuân thủ phác đồ điều trị bổ trợ (đặc biệt là nội tiết trị liệu đủ 5–10 năm cho ER+)
– Yếu tố cá thể hóa: tuổi, bệnh kèm theo, lối sống, béo phì, vận động.
– Đánh giá đáp ứng điều trị ung thư vú
Tùy vào giai đoạn và phương pháp điều trị (phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, nội tiết, điều trị đích), đánh giá đáp ứng có thể dựa trên:
Tiêu chuẩn đánh giá hình ảnh và lâm sàng
– RECIST 1.1 (Response Evaluation Criteria in Solid Tumors – tiêu chí đánh giá đáp ứng ở khối u thể rắn) – áp dụng cho bệnh nhân ung thư vú di căn hoặc tân bổ trợ (neoadjuvant):
– CR (Complete Response): biến mất hoàn toàn tổn thương.
– PR (Partial Response): giảm ≥ 30% tổng đường kính tổn thương đo được.
– SD (Stable Disease): không đạt tiêu chuẩn PR hoặc PD.
– PD (Progressive Disease): tăng ≥ 20% kích thước hoặc xuất hiện tổn thương mới.
– Đánh giá lâm sàng: khám vú, hạch vùng, triệu chứng toàn thân.
– Đánh giá thông qua hình ảnh: siêu âm, MRI vú, X-quang hoặc CT scan ngực, PET-CT (khi nghi ngờ di căn).
Đánh giá mô bệnh học sau phẫu thuật tân bổ trợ
– pCR (Pathologic Complete Response – đáp ứng phẫu thuật hoàn toàn): không còn tế bào ung thư xâm nhập ở vú và hạch vùng (ypT0/Tis, ypN0). Đây là chỉ số tiên lượng tốt, đặc biệt ở TNBC (thể tam âm) và HER2+.
– Chỉ số tồn dư khối u (Residual Cancer Burden – RCB): phân loại RCB-0 (pCR) → RCB-III.
– Đánh giá đáp ứng điều trị nội tiết hoặc đích
– Dựa vào thay đổi kích thước tổn thương (RECIST) và dấu ấn sinh học nếu có (ví dụ: giảm mức CA15-3, CEA; nhưng không dùng đơn độc để quyết định điều trị).
Phác đồ theo dõi bệnh nhân sau điều trị ung thư vú
Theo NCCN 2025 và ESMO 2023, phác đồ theo dõi áp dụng cho bệnh nhân đã điều trị triệt căn (không di căn):
| Thời gian sau điều trị | Khám lâm sàng | Cận lâm sàng & hình ảnh | Ghi chú |
| Năm 1-3 | Mỗi tháng 3-6/ lần | Chụp X-quang vú (hoặc MRI nếu có nguy cơ cao) mỗi 12 tháng | Đánh giá triệu chứng, khám vú và hạch |
| Năm 4-5 | Mỗi tháng 6-12/lần | X-quang vú hàng năm | Tiếp tục nội tiết trị liệu nếu chỉ định |
| Sau 5 năm | Mỗi tháng 12/ lần | X-quang vú hàng năm | Tiếp tục nội tiết trị liệu nếu chỉ định |
| Bất kỳ thời điểm nào | Nếu có triệu chứng nghi ngờ tái phát hoặc di căn → làm CT, MRI, PET-CT, siêu âm bụng, xét nghiệm marker | Không khuyến cáo xét nghiệm tầm soát di căkhi không có triệu chứng |
Nguyên tắc:
– Không làm PET-CT, CT toàn thân, xét nghiệm marker ung thư định kỳ ở bệnh nhân không triệu chứng (không cải thiện sống còn, dễ gây lo âu và chi phí cao).
– Chú ý tác dụng phụ muộn của điều trị: loãng xương do nội tiết, biến chứng tim mạch do trastuzumab/anthracycline, phù tay sau nạo hạch.
Tài liệu tham khảo
1. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology (NCCN Guidelines®) – Breast Cancer. Version 1.2025.
2. Cardoso F, et al. “Early breast cancer: ESMO Clinical Practice Guidelines.” Annals of Oncology. 2023;34(5):487–509.
3. Burstein HJ, et al. “Endocrine Therapy for Hormone Receptor–Positive Breast Cancer: ASCO Guideline Update.” J Clin Oncol. 2020;38(33):3843–3853.
4. Pan H, et al. “20-Year Risks of Breast-Cancer Recurrence after Stopping Endocrine Therapy at 5 Years.” N Engl J Med. 2017;377:1836–1846.
5. Eisenhauer EA, et al. “New response evaluation criteria in solid tumours: Revised RECIST guideline (version 1.1).” Eur J Cancer. 2009;45(2):228–247.