Bệnh Pompe (Nhóm bệnh Rối loạn chuyển hóa): Sàng lọc chẩn đoán và dự phòng

Bệnh Pompe – Bệnh dự trữ glycogen loại 2 (GSD-II): Pompe disease – Glycogen storage disease type II (GSD-II); Nhóm bệnh: Rối loạn chuyển hoá; Gen liên quan: GAA; Kiểu di truyền: Bệnh di truyền lặn đơn gen trên nhiễm sắc thể thường.

Nội dung của bài viết bao gồm các phần:

I. Tổng quan bệnh lý 
II. Yếu tố di truyền và vai trò của xét nghiệm gen 
III. Các giải pháp xét nghiệm ở Genome dành cho bệnh Pompe

I. Tổng quan bệnh lý

Pompe thuộc nhóm bệnh rối loạn chuyển hóa carbohydrate, do thiếu hụt enzyme acid alpha-glucosidase (GAA) nên không phân hủy glycogen thành glucose dẫn đến tích tụ của glycogen trong các tế bào của cơ thể. Sự tích lũy glycogen ở một số cơ quan và mô, đặc biệt là cơ, làm suy giảm khả năng hoạt động bình thường của chúng.

Tỷ lệ lưu hành: Trung bình 1/40.000 trẻ sơ sinh, tỷ lệ trẻ mắc bệnh không giống nhau giữa các nhóm chủng tộc.

1. Nguyên nhân/Triệu chứng

1.1. Nguyên nhân

Pompe thuộc nhóm bệnh rối loạn chuyển hóa carbohydrate, do thiếu hụt enzyme acid alpha-glucosidase (GAA) nên không phân hủy glycogen thành glucose dẫn đến tích tụ của glycogen trong các tế bào của cơ thể. Sự tích lũy glycogen ở một số cơ quan và mô, đặc biệt là cơ, làm suy giảm khả năng hoạt động bình thường của chúng.

1.2. Triệu chứng

Biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, khác nhau về mức độ nghiêm trọng và độ tuổi khởi phát. Hai thể phổ biến của bệnh Pompe bao gồm:

  • Thể khởi phát sớm ở trẻ nhỏ biểu hiện trong vài tháng đầu sau sinh (thường trước 2 tuổi).

Trẻ mắc bệnh này thường có biểu hiện yếu cơ, giảm trương lực cơ, nuốt kém, phì đại lưỡi, gan to, bệnh cơ tim phì đại gây suy hô hấp, suy tuần hoàn dẫn đến tình trạng không tăng cân, chậm phát triển thể chất. Nếu không được điều trị kịp thời, trẻ mắc bệnh Pompe thể khởi phát sớm có thể tử vong do suy tim.

  • Thể khởi phát muộn ở thiếu niên hoặc người trưởng thành, triệu chứng thường nhẹ hơn và ít ảnh hưởng đến tim hơn.

Hầu hết người bệnh có biểu hiện yếu cơ gốc chi – đặc biệt ở cơ chi dưới, phì đại cơ bắp chân, yếu cơ hô hấp – có thể dẫn đến suy hô hấp.

2. Chẩn đoán

Các xét nghiệm chính thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh Pompe bao gồm:

– Đo hoạt độ enzyme GAA: Xét nghiệm sinh hoá dựa trên cơ sở đánh giá sự giảm hoạt tính của enzyme acid alpha-glucosidase (GAA).

Xét nghiệm được thực hiện trên mẫu tế bào của bệnh nhân (mẫu sinh thiết cơ/da, mẫu máu).

– Xét nghiệm đột biến gen GAA: Xét nghiệm di truyền sử dụng để xác định các đột biến trong gen GAA, dẫn đến bất thường tổng hợp enzyme acid alpha-glucosidase (GAA) nguyên nhân gây bệnh Pompe.

Xét nghiệm được thực hiện trên mẫu máu hoặc nước bọt của bệnh nhân.

Ngoài hai xét nghiệm trên, còn có một số xét nghiệm không đặc hiệu khác được sử dụng để phát hiện và theo dõi các triệu chứng của bệnh Pompe, bao gồm: Đánh giá chức năng tim/cơ/hô hấp, đánh giá giấc ngủ,…

3. Điều trị

* Nguyên tắc điều trị:

– Điều trị bệnh Pompe thường đòi hỏi sự phối hợp điều trị đa chuyên khoa, từ bác sĩ tim mạch, thần kinh, hô hấp đến các chuyên khoa liên quan khác, giúp kiểm soát các triệu chứng cụ thể của bệnh Pompe, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

– Hiện nay, liệu pháp thay thế enzyme (enzyme replacement therapy – ERT) là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho bệnh Pompe. ERT dựa trên cơ sở cung cấp một dạng enzyme GAA tái tổ hợp thông qua đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch, giúp thay thế enzyme bị thiếu hoặc bị lỗi, từ đó làm chậm hoặc ngăn chặn sự tích tụ glycogen trong cơ thể người bệnh.

– Các liệu pháp ERT đã được FDA phê duyệt trong điều trị bệnh Pompe: Lumizyme (alglucosidase alfa), Nexviazyme (avalglucosidase alfa-ngpt), Pombiliti + Opfolda (cipaglucosidase alfa-atga/miglustat).

II. Yếu tố di truyền và vai trò của xét nghiệm gen

1. Vai trò của yếu tố di truyền

Gen GAA nằm trên NST số 17 và các đột biến gen GAA là nguyên nhân gây ra bệnh Pompe. Cho đến nay đã ghi nhận hơn 582 đột biến trên gen GAA liên quan đến bệnh Pompe đã được mô tả (HGMD: http://www.hgmd.cf.ac.uk/ac/), trong đó biến thể sai nghĩa (missense) là loại phổ biến nhất, tiếp theo là các đột biến mất đoạn nhỏ.

2. Đột biến thường gặp

Phần lớn các đột biến GAA là đột biến riêng lẻ và chỉ gặp ở một số ít gia đình. Một số biến thể được ghi nhận với tần suất cao trong các quần thể cụ thể bao gồm:
– Biến thể c.-32-13T>G (IVS1) phổ biến ở các bệnh nhân người da trắng
– Biến thể c.525delT và c.2481+102_2646+31del phổ biến ở bệnh nhân người Hà Lan.
– Biến thể c.2662G>T (p.Glu888*), c.1935C>A phổ biến ở bệnh nhân người Trung Quốc.

3. Xét nghiệm di truyền

Mục tiêu của xét nghiệm di truyền đối với bệnh Pompe là phát hiện các biến thể gây bệnh trong gen GAA nhằm hỗ trợ sàng lọc, chẩn đoán xác định và định hướng điều trị cho bệnh nhân.

Hiện nay có nhiều kỹ thuật phân tử khác nhau được sử dụng trong xét nghiệm di truyền cho bệnh Pompe:

– Tùy thuộc biểu hiện kiểu hình, có thể kết hợp giải trình tự gen mục tiêu hoặc/và giải trình tự toàn bộ exome/ genome (95% biến thể phát hiện).

– Microarray/ MLPA được để phát hiện mất/ lặp đoạn gen nếu phương pháp giải trình tự không phát hiện biến thể (5% có thể được phát hiện).

4. Tư vấn di truyền

Do bệnh Pompe là bệnh di truyền, việc xác định tình trạng mang gen bệnh của các thành viên trong gia đình, đánh giá nguy cơ di truyền bệnh cho thế hệ sau là rất quan trọng.

Nguy cơ di truyền: Bệnh Pompe là bệnh di truyền đơn gen lặn trên NST thường, do các đột biến trên gen GAA. Trường hợp cả bố và mẹ đều là người khỏe mạnh nhưng là người lành mang gen bệnh thì nguy cơ di truyền bệnh cho con của họ như sau:

– 25% hoàn toàn khỏe mạnh và không mang gen bệnh

– 50% người lành mang gen bệnh

– 25% mắc bệnh

Tư vấn di truyền giúp các cá nhân/cặp đôi mang gen bệnh chủ động lựa chọn kế hoạch sinh sản phù hợp như:

– Thực hiện IVF kết hợp xét nghiệm tiền làm tổ (PGT-M/PGT-Total) để loại bỏ bất thường đơn gen GAA, dành cho các cặp đội nguy cơ cao và có kế hoạch thai sản.

– Thực hiện chẩn đoán trước sinh xác định tình trạng mang gen bệnh của thai nhi, dành cho các cặp đôi có nguy cơ cao và đang trong giai đoạn thai sản.

III. Giải pháp xét nghiệm ở Genome cho bệnh Pompe

1. Sàng lọc người mang gen bệnh Pompe và lựa chọn kế hoạch sinh con khỏe mạnh

Chủ động phòng ngừa bệnh Pompe với các gói xét nghiệm sàng lọc tình trạng mang gen G-Carrier của Genome, giúp các cặp đôi đánh giá nguy cơ di truyền, chọn lựa kế hoạch sinh sản phù hợp để sinh con khỏe mạnh.

Các gói xét nghiệm

Tại Genome, các xét nghiệm G-Carrier được thiết kế tập trung vào các bệnh lý di truyền có tỷ lệ lưu hành cao trong cộng đồng người Việt cũng như người Châu Á

G-Carrier 30: Sàng lọc 33 gen liên quan đến 30 bệnh di truyền có tỷ lệ lưu hành cao tại Việt Nam.

G-Carrier 120: Sàng lọc 120 gen liên quan đến 118 bệnh di truyền có tỷ lệ lưu hành cao, được Hiệp hội Di truyền Y học và Hệ gen học (ACMG) khuyến cáo nên sàng lọc đối với cặp đôi có kế hoạch thai sản.

G-Carrier Expand: Một chiến lược toàn diện sàng lọc 420 gen liên quan đến 418 bệnh di truyền.

Kính mời Quý vị tìm hiểu thêm thông tin về xét nghiệm G-Carrier Genome tại đây!

Yêu cầu và thông số xét nghiệm 

– Loại mẫu: 2-3 mL máu toàn phần chứa trong ống chống đông EDTA

– Độ đọc sâu trung bình: 300X.

– Giải mã các biến thể di truyền (thay thế nucleotide, indel và CNVs) trong phạm vi panel được thiết kế.

– Sử dụng công cụ tích hợp AI, dữ liệu lâm sàng được cập nhật liên tục phục vụ phân tích và phiên giải kết quả.

Đối tượng thực hiện xét nghiệm 

Xét nghiệm G-Carrier đặc biệt được khuyến cáo cho các trường hợp sau:

– Cá nhân/Cặp đôi có kế hoạch mang thai: Chuẩn bị cho kế hoạch thai sản an toàn, chủ động.

– Phụ nữ mang thai: Chuẩn bị cho kế hoạch sàng lọc/chẩn đoán trước sinh phù hợp.

Phạm vi chỉ định của xét nghiệm

Xét nghiệm G-Carrier đặc biệt được khuyến cáo cho các trường hợp sau:
– Cá nhân/Cặp đôi có kế hoạch mang thai: Chuẩn bị cho kế hoạch thai sản an toàn, chủ động.
– Phụ nữ mang thai: Chuẩn bị cho kế hoạch sàng lọc/chẩn đoán trước sinh phù hợp.

Thời điểm thực hiện xét nghiệm 

Xét nghiệm G-Carrier có thể được thực hiện bất cứ lúc nào, nhưng tốt nhất nên sàng lọc trước khi mang thai để các bậc cha mẹ tương lai có thể cân nhắc về phương án sinh sản phù hợp. Các thời điểm thực hiện xét nghiệm đề xuất bao gồm:

– Trước khi mang thai tự nhiên

– Trước khi thực hiện hỗ trợ sinh sản

– Trước khi thực hiện hỗ trợ sinh sản bằng tinh trùng hoặc trứng hiến tặng.

Sàng lọc phôi mang gen bệnh Pompe với PGT-M/PGT-Total

Gia đình có nguy cơ sinh con mắc bệnh di truyền có thể xem xét lựa chọn kỹ thuật Hỗ trợ sinh sản bao gồm thụ tinh trong ống nghiệm IVF kết hợp xét nghiệm sàng lọc bệnh lý đơn gen trên phôi (PGT-M/PGT-Total) để lựa chọn phôi không mang gen bệnh.

Hành trình sinh con khỏe mạnh bao gồm các bước như sau:

– Xác định tổn thương di truyền của gia đình

– Thực hiện thụ tinh ống nghiệm

– Nuôi phôi đến ngày 3 – 5

– Sinh thiết một vài tế bào lá nuôi phôi

– Xét nghiệm di truyền trên phôi với PGT-M/ PGT-Total để sàng lọc phôi không mang bệnh/mang gen bệnh

– Chuyển phôi khỏe mạnh không mang bệnh/gen bệnh vào tử cung người mẹ

– Chẩn đoán trước sinh bằng mẫu dịch ối giúp xác nhận thai nhi không mang gen bệnh.

=> Kính mời Quý vị tìm hiểu thêm thông tin về xét nghiệm PGT-M/ PGT-Total:

Xét nghiệm di truyền tiền làm tổ cho bệnh lý đơn gen (PGT-M)

PGT-Total: Xét nghiệm di truyền trước chuyển phôi tích hợp PGT-A-Expand, PGT-SR, PGT-M, PGT-HLA

Mỗi thành tựu của Genome đều ghi dấu ấn của đội ngũ chuyên gia tư vấn di truyền

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN TRA CỨU KẾT QUẢ